Tỷ lệ an toàn vốn

      83

MỤC LỤC BÀI VIẾT

Tỷ lệ an toàn vốn theo Ủy ban BaselVí dụ về việc sử dụng CARVí dụ tính toán tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR (với Mẫu Excel)Mức độ liên quan và sử dụng hệ số CAR

Để quản lý hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại, ngân hàng nhà nước Việt Nam đã sử dụng các công cụ quản lý để đảm bảo cho hoạt động kinh doanh của các ngân hàng không bị rơi vào rủi ro quá lớn như nợ xấu, đóng cửa ngân hàng. Một trong những công cụ đó là sử dụng hệ số tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR.

Bạn đang xem: Tỷ lệ an toàn vốn

Tỷ lệ an toàn vốn giúp đo lường sức mạnh tài chính hoặc khả năng của các tổ chức tài chính trong việc đáp ứng các nghĩa vụ sử dụng tài sản và vốn của NHTM. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được tính bằng cách chia vốn của ngân hàng cho tài sản có trọng số rủi ro. Vậy CAR là gì? Thực trạng về việc sử dụng và quản lý tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu ở Việt Nam như thế nào? Cách tính tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là gì? Cùng tradequangngai.com.vn tìm hiểu các vấn đề này thông qua bài viết dưới đây nhé!

*
Tổng quan về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR

Tỷ lệ an toàn vốn – CAR là gì?

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được viết tắt là Capital Adequacy Ratio (CAR) hay còn được gọi là hệ số an toàn vốn (CAR). Hệ số là thước đo vốn khả dụng của ngân hàng được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm của rủi ro tín dụng có trọng số rủi ro của ngân hàng.

Tỷ lệ an toàn vốn, còn được gọi là tỷ lệ tài sản có trọng số vốn trên rủi ro (CAR), được sử dụng để bảo vệ người gửi tiền và thúc đẩy sự ổn định và hiệu quả của hệ thống tài chính trên toàn thế giới.

Hai loại vốn được đo lường: vốn cấp 1, vốn có thể chịu lỗ mà ngân hàng không bị yêu cầu ngừng giao dịch và vốn cấp 2, có thể hấp thụ lỗ trong trường hợp hết hạn và do đó cung cấp mức độ thấp hơn bảo vệ người gửi tiền.

*
Tỷ lệ vốn an toàn tối thiểu là gì?

Tỷ lệ được biểu diễn dưới dạng phần trăm, nói chung tỷ lệ phần trăm càng cao ngụ ý cho sự an toàn. Một tỷ lệ thấp cho thấy rằng ngân hàng không có đủ vốn cho rủi ro liên quan đến tài sản của mình và nó có thể bị phá sản với bất kỳ cuộc khủng hoảng bất lợi nào, điều gì đó đã xảy ra trong thời kỳ suy thoái.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu rất cao có thể cho thấy rằng ngân hàng đang không sử dụng vốn một cách tối ưu khi cho khách hàng vay. Các cơ quan quản lý trên toàn thế giới đã áp dụng Basel 3, yêu cầu họ phải duy trì mức vốn cao hơn đối với rủi ro trong sổ sách của công ty, để bảo vệ hệ thống tài chính khỏi một cuộc khủng hoảng lớn khác.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là một chỉ số kinh tế quan trọng bởi nó phản ánh được mối quan hệ giữa vốn tự có với tài sản rủi ro có điều chỉnh của ngân hàng thương mại. Thông qua chỉ số này, ngân hàng nhà nước có thể đưa ra các chiến lược thay đổi và quản lý vốn cho vay của các ngân hàng thương mại hiện nay.

Có thể bạn quan tâm: Quản lý vốn là gì? Hướng dẫn cách quản lý vốn trong trade coin và Forex

Tỷ lệ an toàn vốn theo Ủy ban Basel

Ủy ban Basel là top 5 ủy ban đóng vai trò quan trọng trong khối ngân hàng thanh toán quốc tế trên thế giới. Ủy ban Basel được sự quản lý của chính phủ 10 nước trong nhóm G10 vào cuối năm 1974 có nhiệm vụ giám sát các hoạt động của hệ thống ngân hàng.

Đối mặt với sự suy giảm về tỷ lệ vốn của hệ thống ngân hàng quốc tế và sự gia tăng rủi ro tỷ lệ nợ của các nước lớn trong những năm 80 của thế kỷ 20. Bên cạnh đó được sự ủng hộ và nhất quán của các nhà lãnh đạo thuộc nhóm G10 Ủy ban Basel đã ban hành một hệ thống đo lường lượng vốn với tên gọi là Hiệp ước Basel.

*
Hiệp ước Basel về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR

Hiệp ước Basel được chỉnh sửa và bổ sung theo thời gian để phù hợp với những thay đổi của thị trường tài chính trên thế giới. Đến nay, Ủy ban Basel đã ban hành hiệp ước Basel III và hiệp ước Basel IV.

*
Các mốc ban hành và công thức để tính tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu thông qua các hiệp ước Basel

Vốn cấp 1

Vốn cấp 1, hay vốn cốt lõi, bao gồm vốn tự có, vốn cổ phần thường, tài sản vô hình và dự phòng doanh thu đã được kiểm toán. Vốn cấp 1 được sử dụng để xử lý các khoản lỗ và không yêu cầu ngân hàng ngừng hoạt động.

Vốn cấp 1 là vốn có sẵn vĩnh viễn và dễ dàng để bù đắp cho các khoản lỗ mà ngân hàng phải chịu mà không phải ngừng hoạt động. Một ví dụ điển hình về vốn cấp một của ngân hàng là vốn cổ phần thông thường của ngân hàng.

Vốn cấp 2

Vốn cấp 2 bao gồm lợi nhuận giữ lại chưa được kiểm toán, dự trữ chưa được kiểm toán và dự phòng tổn thất chung. Nguồn vốn này sẽ hấp thụ các khoản lỗ trong trường hợp công ty ngừng hoạt động hoặc thanh lý.

Vốn cấp 2 là vốn có khả năng chịu lỗ trong trường hợp ngân hàng gặp khó khăn, do đó, nó cung cấp mức độ bảo vệ thấp hơn cho người gửi tiền và chủ nợ. Nó được sử dụng để xử lý các khoản lỗ nếu một ngân hàng mất tất cả vốn cấp 1 của mình.

Hai mức vốn được cộng lại với nhau và chia cho tài sản có trọng số rủi ro để tính toán tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng. Tài sản có trọng số rủi ro được tính toán bằng cách xem xét các khoản vay của ngân hàng, đánh giá rủi ro và sau đó ấn định trọng số. Khi đo lường mức độ rủi ro tín dụng, các điều chỉnh được thực hiện đối với giá trị của các tài sản được liệt kê trên bảng cân đối của bên cho vay.

Tất cả các khoản cho vay mà ngân hàng đã phát hành đều được tính trọng số dựa trên mức độ rủi ro tín dụng của chúng. Ví dụ, các khoản vay cấp cho chính phủ có trọng số 0,0%, trong khi các khoản cho cá nhân được ấn định tỷ trọng 100,0%.

Tài sản có trọng số rủi ro

Tài sản có trọng số rủi ro được sử dụng để xác định số vốn tối thiểu mà ngân hàng và các tổ chức khác phải nắm giữ để giảm rủi ro mất khả năng thanh toán. Yêu cầu về vốn dựa trên đánh giá rủi ro đối với từng loại tài sản ngân hàng. Ví dụ, một khoản vay được bảo đảm bằng thư tín dụng được coi là rủi ro hơn và đòi hỏi nhiều vốn hơn một khoản vay thế chấp được bảo đảm bằng tài sản thế chấp.

Tại sao tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lại quan trọng?

*
Tại sao tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lại quan trọng?

Lý do tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) là quan trọng là để đảm bảo rằng các ngân hàng có đủ đệm để hấp thụ một khoản lỗ hợp lý trước khi họ vỡ nợ và do đó mất tiền của người gửi tiền. Tỷ lệ an toàn vốn đảm bảo tính hiệu quả và ổn định của hệ thống tài chính của quốc gia bằng cách giảm nguy cơ ngân hàng mất khả năng thanh toán. Nói chung, một ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn cao được coi là an toàn và có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của ngân hàng.

Trong quá trình xoay vòng, tiền thuộc về người gửi tiền được ưu tiên cao hơn vốn của ngân hàng, vì vậy người gửi tiền chỉ có thể mất khoản tiết kiệm của mình nếu ngân hàng ghi nhận mức lỗ vượt quá số vốn sở hữu. Do đó, tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng càng cao thì mức độ bảo vệ tài sản của người gửi tiền càng cao.

Các thỏa thuận ngoại bảng, chẳng hạn như hợp đồng ngoại hối và bảo lãnh, cũng có rủi ro tín dụng. Các khoản dư nợ này được quy đổi thành các số liệu tương đương về tín dụng và sau đó được tính theo tỷ lệ tương tự như mức rủi ro tín dụng nội bảng. Sau đó, các khoản dư nợ tín dụng ngoại bảng và nội bảng được gộp lại với nhau để có được tổng mức rủi ro tín dụng có trọng số.

Có thể bạn quan tâm: Quản trị rủi ro là gì ? Bật mí 9 biện pháp quản trị rủi ro trong đầu tư Forex

Ví dụ về việc sử dụng CAR

Hiện tại, tỷ lệ vốn tối thiểu trên tài sản có rủi ro là 8% theo Basel II và 10,5% theo Basel III. Tỷ lệ an toàn vốn cao trên mức yêu cầu tối thiểu theo Basel II và Basel III.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu rất quan trọng trong việc đảm bảo rằng các ngân hàng có đủ đệm để hấp thụ một khoản lỗ hợp lý trước khi họ vỡ nợ và do đó mất tiền của người gửi tiền.

Ví dụ, giả sử ngân hàng ABC có 10 triệu đô la vốn cấp 1 và 5 triệu đô la vốn cấp hai. Nó có các khoản vay đã được tính trọng số và được tính là 50 triệu đô la. Tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng ABC là 30% ($ 10 triệu + $ 5 triệu) / $ 50 triệu). Do đó, ngân hàng này có tỷ lệ an toàn vốn cao và được đánh giá là an toàn hơn. Do đó, Ngân hàng ABC ít có khả năng mất khả năng thanh toán nếu xảy ra các khoản lỗ bất ngờ.

CAR so với Hệ số khả năng thanh toán

Cả tỷ lệ an toàn vốn và tỷ lệ khả năng thanh toán đều cung cấp các cách để đánh giá nợ của một công ty so với tình hình doanh thu của nó. Tuy nhiên, tỷ lệ an toàn vốn thường được áp dụng cụ thể để đánh giá các ngân hàng, trong khi chỉ số khả năng thanh toán có thể được sử dụng để đánh giá bất kỳ loại hình công ty nào.

Hệ số khả năng thanh toán là một thước đo đánh giá nợ có thể được áp dụng cho bất kỳ loại hình công ty nào để đánh giá mức độ khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và dài hạn của công ty. Tỷ lệ khả năng thanh toán dưới 20% cho thấy khả năng vỡ nợ tăng lên.

Các nhà phân tích thường ủng hộ hệ số khả năng thanh toán để cung cấp đánh giá toàn diện về tình hình tài chính của công ty, bởi vì nó đo lường dòng tiền thực tế chứ không phải thu nhập ròng, không phải tất cả đều có thể sẵn sàng cho một công ty để đáp ứng các nghĩa vụ.

Xem thêm: Mua Bán Ethereum Ở Đâu? Hướng Dẫn Mua Ethereum (Eth) Trên Sàn Remitano

Hệ số khả năng thanh toán được sử dụng tốt nhất so với các doanh nghiệp tương tự trong cùng ngành, vì một số ngành nhất định có xu hướng nợ nhiều hơn đáng kể so với các ngành khác.

Hệ số đòn bẩy CAR so với cấp 1

Một tỷ lệ an toàn vốn liên quan đôi khi được coi là tỷ lệ đòn bẩy cấp 1. Tỷ lệ đòn bẩy cấp 1 là mối quan hệ giữa vốn cốt lõi của ngân hàng và tổng tài sản của ngân hàng đó. Nó được tính bằng cách lấy vốn cấp 1 chia cho tổng tài sản hợp nhất bình quân của một ngân hàng và các khoản nợ ngoại bảng nhất định. Tỷ lệ đòn bẩy cấp 1 càng cao, ngân hàng càng có nhiều khả năng chịu được những cú sốc tiêu cực đối với bảng cân đối kế toán của mình.

Hạn chế của việc sử dụng CAR

Một hạn chế của hệ số CAR là nó không tính đến các khoản lỗ dự kiến ​​trong quá trình điều hành ngân hàng hoặc khủng hoảng tài chính có thể làm sai lệch vốn và chi phí sử dụng vốn của ngân hàng.

Nhiều nhà phân tích và giám đốc điều hành ngân hàng coi thước đo vốn kinh tế là một đánh giá chính xác và đáng tin cậy hơn về khả năng tài chính lành mạnh và mức độ rủi ro của ngân hàng hơn là tỷ lệ an toàn vốn.

Việc tính toán vốn kinh tế, ước tính số vốn ngân hàng cần có để đảm bảo khả năng xử lý rủi ro tồn đọng hiện tại, dựa trên tình hình tài chính của ngân hàng, xếp hạng tín dụng, tổn thất dự kiến ​​và mức độ tin cậy về khả năng thanh toán. Bằng cách bao gồm các thực tế kinh tế như tổn thất dự kiến, phép đo này được cho là đại diện cho việc đánh giá thực tế hơn về sức khỏe tài chính thực tế và mức độ rủi ro của ngân hàng.

Cách tính & Quy định pháp lý của hệ số CAR tại Việt Nam

Sau 11 năm Ủy ban Basel ra mắt hiệp ước Basel I, Việt Nam đã nghiên cứu và áp dụng hiệp ước này vào hoạt động quản lý hoạt động của các ngân hàng thương mại với mục đích tạo ra môi trường tài chính năng động và an toàn.

*
Hệ số tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR của các NHTMCP niêm yết ở Việt Nam

Đứng trước cuộc khủng hoảng và suy thoái nền kinh tế kéo dài trên toàn thế giới vào năm 1980 đã dẫn đến sự sụp đổ của các ngân hàng lớn trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Ở thời điểm đó, các ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam đã cung cấp tín dụng phần lớn vào các dự án bất động sản và chứng khoán.

Trong thông tư 13/2010/TT-NHNN tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được chia thành 2 nhóm, cụ thể như sau:

*
Công thức tính tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR

Trong đó vốn tự có bao gồm vốn tự có cấp 1 và vốn tự có cấp 2. Tài sản “Có” rủi ro là tổng giá trị tài sản “có” được tính theo mức độ rủi ro và giá trị tài sản “có” tương ứng của cam kết theo hệ số chuyển đổi.

Thực trạng hệ số tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam

Trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam đều được Ngân hàng nhà nước kiểm soát quy trình quản lý rủi ro tín dụng và phải tuân thủ quy định do NHNN đề ra. Điều này giúp bảo đảm hoạt động của Ngân hàng thương mại tránh rơi vào tình trạng nợ xấu, việc này không chỉ làm ảnh hưởng đến chính ngân hàng thương mại mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả nền kinh tế.

Qua bảng 2 ta có thể thấy, vào giai đoạn từ 2012-2016, hệ số CAR trung hình của hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam và ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường đều phải đảm bảo quy định với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 9%.

Đồng thời theo thời gian và trước những biến động của thị trường, hệ số tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu có xu hướng tăng lên. Điều này tạo ra sự phân hóa rõ ràng giữa hệ thống các ngân hàng thương mại lớn và hệ thống các ngân hàng thương mại nhỏ.

Đối với các ngân hàng thương mại lớn có chỉ số CAR thấp hơn so với các ngân hàng thương mại nhỏ. Tuy nhiên vẫn có các trường hợp đặc biệt như ngân hàng NCB và EIB có hệ số CAR gần 20%, Ngân hàng Đông Á, Oceanbank và Saigonbank có hệ số tỷ lệ vốn an toàn tối thiểu trên 20%. Trong khi đó các ngân hàng thương mại cổ phần lớn như BIDV, CTG chỉ có hệ số tỷ lệ vốn tối thiểu dao động ở mức yêu cầu là 9%.

Ví dụ tính toán tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR (với Mẫu Excel)

Hãy cùng xem một số ví dụ từ đơn giản đến nâng cao để hiểu rõ hơn.

Ví dụ 1

Chúng ta hãy thử tìm hiểu hệ số CAR của một ngân hàng tùy ý để hiểu cách tính tỷ lệ này cho các ngân hàng. Để tính toán hệ số CAR, chúng ta cần giả định vốn cấp 1 và cấp 2 của ngân hàng.

Chúng ta cũng cần phải chấp nhận rủi ro liên quan đến tài sản của nó; những tài sản có trọng số rủi ro đó là Tài sản có trọng số rủi ro tín dụng và Tài sản có trọng số rủi ro thị trường và Tài sản có trọng số rủi ro hoạt động.

Ảnh bên dưới đại diện cho tất cả các biến cần thiết để tính CAR.

*
Số liệu đầu vào để tính tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR

Để tính toán công thức Tỷ lệ an toàn vốn an toàn tối thiểu CAR, trước tiên chúng ta sẽ tính Tổng tài sản có trọng số rủi ro như sau:

*
Cách tính tổng tài sản có trọng số rủi ro của ngân hàng

Tổng tài sản có trọng số rủi ro = 1200 + 350 + 170 = 1720

Việc tính toán công thức tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu sẽ như sau:

*
Công thức tính toán hệ số CAR trên excel

Công thức CAR = (148 + 57) / 1720

Kết quả tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR như sau:

*
Kết quả hệ số CAR

CAR = 11,9%

Tỷ lệ CAR đại diện cho hệ số CAR của ngân hàng là 11,9%, đây là một con số khá cao và là tối ưu để bù đắp rủi ro mà ngân hàng đang gánh trên sổ sách đối với tài sản mà ngân hàng nắm giữ.

Ví dụ số 2

Chúng ta hãy tìm hiểu CAR của Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ để tính tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR). Trước tiên chúng ta cần tính được tổng vốn tự có bao gồm vốn cấp 1 và cấp 2 của ngân hàng. Chúng ta cũng cần mẫu số đó là tổng tài sản có trọng số rủi ro, các tài sản có trọng số rủi ro đó là Tài sản có trọng số rủi ro tín dụng, Tài sản có trọng số rủi ro thị trường và Tài sản có trọng số rủi ro hoạt động.

Ảnh bên dưới đại diện cho tất cả các biến cần thiết để tính toán công thức CAR.

*
Số liệu đầu vào để tính tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR của ngân hàng Ấn Độ

Để tính toán, trước tiên chúng tôi sẽ tính Tổng tài sản có trọng số rủi ro như sau:

*
Tính tổng số tài sản có trọng số rủi ro của ngân hàng Ấn Độ

Việc tính toán Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR của ngân hàng Ấn Độ ra kết quả như sau:

*
Công thức tính hệ số CAR của ngân hàng Ấn Độ

Công thức CAR = (201488 + 50755) / 1935270

Ta có kết quả hệ số CAR:

*
Kết quả hệ số CAR của ngân hàng Ấn Độ

Ví dụ 3

Tiếp theo là ví dụ tính toán hệ số CAR của ngân hàng ICICI. Đối với phép tính của Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, chúng ta cần tính được vốn tự có bao gồm vốn cấp 1 và cấp 2 của ngân hàng ICICI. Chúng ta cũng cần tính được tổng tài sản có trọng số rủi ro là bao nhiêu?

Dưới đây đại diện cho tất cả các biến cần thiết để tính Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR.

*
Số liệu đầu vào tính toán tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR của ngân hàng ICICI

Để tính toán Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR, trước tiên chúng tôi sẽ tính Tổng tài sản có trọng số rủi ro như sau:

Tổng tài sản có trọng số rủi ro = 5266 + 420 + 560 = 6246

Việc tính toán Tỷ lệ an toàn vốn sẽ như sau:

*
Công thức tính CAR của ngân hàng ICICI

Công thức CAR = (897 + 189) / 6246

*
Kết quả tính toán hệ số CAR của ngân hàng ICICI

Tỷ lệ đủ vốn = 17,39%

Tỷ lệ CAR đại diện cho hệ số CAR của ngân hàng là 17,4%, đây là một con số khá cao và là tối ưu để bù đắp rủi ro mà ngân hàng đang gánh trên sổ sách đối với tài sản mà ngân hàng nắm giữ. Ngoài ra, hãy tìm bên dưới ảnh chụp nhanh cho các con số được báo cáo của công ty.

Có thể bạn quan tâm: Tâm lý thị trường là gì? Cách đo lường tâm lý thị trường

Mức độ liên quan và sử dụng hệ số CAR

CAR là nguồn vốn được ngân hàng trích lập để làm tấm đệm cho ngân hàng đối với rủi ro liên quan đến tài sản của ngân hàng. Một tỷ lệ thấp cho thấy ngân hàng không có đủ vốn cho rủi ro liên quan đến tài sản của mình. Tỷ lệ cao hơn sẽ báo hiệu sự an toàn cho ngân hàng. Nó đóng một vai trò rất quan trọng trong việc phân tích các ngân hàng trên toàn cầu sau khủng hoảng dưới chuẩn.

Rất nhiều ngân hàng đã bị lộ và định giá của họ giảm mạnh do họ không duy trì mức vốn tối ưu cho mức rủi ro mà họ có về tín dụng, thị trường và rủi ro hoạt động trong sổ sách của họ. Với việc áp dụng biện pháp Basel 3, các cơ quan quản lý đã đưa ra các yêu cầu nghiêm ngặt hơn so với Basel 2 trước đó, để tránh thêm một cuộc khủng hoảng nữa trong tương lai. Tại Ấn Độ, nhiều ngân hàng khu vực công đã thiếu vốn CET 1 và chính phủ đã áp dụng những yêu cầu này trong vài năm qua.

Trên đây là toàn bộ kiến thức mà bạn cần biết về hệ số CAR là gì? và thực trạng việc sử dụng và quản lý hệ số tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của các ngân hàng thương mại như thế nào tại Việt Nam. Ngoài ra qua bài viết này bạn cũng sẽ biết cách tính toán tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của một ngân hàng để ước tính được mức độ an toàn khi bạn bắt đầu có ý định đầu tư chứng khoán vào một ngân hàng thương mại nào đó.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu sẽ xuất hiện rất phổ biến ở các bài báo cáo phân tích tài chính của một ngân hàng thương mại. Vì vậy thông qua bài viết này, tradequangngai.com.vn hi vọng đã cung cấp những kiến thức cơ bản giúp các nhà đầu tư có thể đọc hiểu được các chỉ số trong báo cáo tài chính trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Chúc bạn đọc thành công.