Luật sư phan trung hoài

      153
Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá bán mua Tỷ giá cả Tiền phương diện Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,538.00 16,646.00 17,020.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00 17,485.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 25,165.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 27,070.00 27,179.00 27,678.00
GBP BẢNG ANH - 30,246.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP. NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,927.00 17,038.00 17,350.00
THB BẠT THÁI LAN - 761.00 -

Giá rubi bây giờ Mua vào Bán ra SJC HCM 1-10L SJC TP Hà Nội DOJI HCM DOJI Hà Nội PNJ HCM PNJ Hà Thành Phú Qúy SJC Mi Hồng Bảo Tín Minc Châu EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu ACB Sacomngân hàng SCB MARITIME BANK TPBANK GOLD
56,950 57,550100
56,950 57,570100
56,95050 57,500150
56,900 57,450200
56,950 57,550100
56,950 57,550100
56,950 57,450150
55,480 55,700
56,350 56,800
56,900100 57,500100
56,95050 57,550150
54,380 54,580
57,000 57,800
54,500 55,600
56,900 57,450200
Cập nhật thời hạn thực 24/24
+ Đặt giá chỉ rubi vào trang web của bạn

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư