Lê hồng phương

      12
Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá cài Tỷ giá cả Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,538.00 16,646.00 17,0đôi mươi.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00 17,485.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 25,165.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 27,070.00 27,179.00 27,678.00
GBP BẢNG ANH - 30,246.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP. NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,927.00 17,038.00 17,350.00
THB BẠT THÁI LAN - 761.00 -

Giá xoàn từ bây giờ Mua vào Bán ra SJC TP HCM 1-10L SJC thủ đô hà nội DOJI Hồ Chí Minh DOJI HN PNJ Sài Gòn PNJ Hà Thành Phú Qúy SJC Mi Hồng Bảo Tín Minc Châu EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu Sacomngân hàng SCB MARITIME BANK TPBANK GOLD
56,600150 57,250100
56,600150 57,270100
56,550200 57,150200
56,55050 57,100150
56,600150 57,250100
56,600150 57,250100
56,600150 57,120130
55,480 55,700
56,350 56,800
56,600 57,200
56,500200 57,100100
54,380 54,580
56,500 57,100
54,500 55,600
56,550100 57,100150
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá bán kim cương vào trang web của bạn

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư