Coral là gì trong tiếng việt? coral là gì

      207
<"kɔrəl>
*danh từ
 san hô
 đồ gia dụng nghịch bằng sinh vật biển (của trẻ con)
 quấn trứng tôm hùm
 true coral needs no painter"s brush
 (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương
*tính từ
 đỏ nlỗi san hô
 coral lips
 môi đỏ nlỗi san hô
 (thuộc) san hô
 coral island
 đảo san hô
 coral reef
 đá ngầm xuất hiện từ bỏ san hô

Lĩnh vực: hóa học & đồ liệu
■ san hô
coral (line) limestone: đá vôi san hô
coral calculus: sỏi san hô
coral island: hòn đảo san hô
coral limestone: đá vôi san hô
coral reef: đá ngầm san hô
coral reef: rặng san hô
coral reef: đá san hô
coral reef: ám tiêu san hô
coral reef limestone: đá vôi rặng san hô
coral snake: rắn san hô
coral thrombus: viên đông san hô
cup coral: san hô dạng cốc
cup coral: sinh vật biển hình cốc
solitary coral: sinh vật biển đối kháng thể
Lĩnh vực: xây dựng
■ nằm trong san hô
coral tree wood
■ mộc hồng thơm

* danh từ - san hô - vật nghịch bằng san hô (của trẻ con) - bọc trứng tôm hùm . true coral needs no painter"s brush - (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên và thoải mái hương* tính từ - đỏ nhỏng san hô coral lips ~ môi đỏ nlỗi sinh vật biển - (thuộc) sinh vật biển coral isl& ~ hòn đảo san hô
coral■ noun 1》 a hard stony substance secreted by certain colonial marine animals as an external skeleton, typically forming large reefs. ⁃ precious red coral, used in jewellery. 2》 the pinkish-red colour of red coral. 3》 an anthozoan of a large group including those that size coral reefs, secreting a calcareous, horny, or soft skeleton. ), Alcyonacea (soft corals), và Gorgonacea (horny corals).> 4》 the edible unfertilized roe of a lobster or scallop, reddening when cooked. Derivativescoralloidadjective sầu (chiefly Biology & Zoology). OriginME: via OFr. from L. corallum, from Gk korallion, kouralion.
I
noun1.

Bạn đang xem: Coral là gì trong tiếng việt? coral là gì

a variable color averaging a deep pink ( Freq. 1) Hypernyms: pink2.

Xem thêm: Nsh : Công Ty Cổ Phần Nhôm Sông Hồng, Nsh: Ctcp Nhôm Sông Hồng

the hard stony skeleton of a Mediterranean coral that has a delicate red or pink color và is used for jewelry • Syn: red coral , precious coral • Hypernyms: opaque gem3. unfertilized lobster roe; reddens in cooking; used as garnish or to color sauces Hypernyms: roe , hard roe Part Holonyms: lobster4. marine colonial polyp characterized by a calcareous skeleton; masses in a variety of shapes often forming reefs Hypernyms: anthozoan , actinozoan Hyponyms: gorgonian , gorgonian coral , stony coral , madrepore , madriporian coralII adjective of a svào pink to yellowish-pink color• Similar to: chromatic