Công ty chứng khoán hft

      40
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,538.00 16,646.00 17,020.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00 17,485.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 25,165.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 27,070.00 27,179.00 27,678.00
GBP BẢNG ANH - 30,246.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,927.00 17,038.00 17,350.00
THB BẠT THÁI LAN - 761.00 -

Giá vàng hôm nay Mua vào Bán ra SJC HCM 1-10L SJC Hà Nội DOJI HCM DOJI HN PNJ HCM PNJ Hà Nội Phú Qúy SJC Mi Hồng Bảo Tín Minh Châu EXIMBANK ACB Sacombank SCB MARITIME BANK TPBANK GOLD
56,900 57,550
56,900 57,570
56,85050 57,550100
56,80050 57,550
56,900 57,550
56,900 57,550
56,95050 57,55020
55,480 55,700
56,350 56,800
56,900100 57,450100
56,950 57,450
54,380 54,580
56,80050 57,60050
54,500 55,600
56,80050 57,550
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư